thảm cảnh

Học thuật
Thân thiện
thảm cảnh

Một trận động đất đã gây ra thảm cảnh cho người dân trong vùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng, hoàn cảnh đáng thương, đau khổ thường quy mô lớn: "thảm cảnh" chỉ một tình huống, sự việc hoặc hiện trạng gây ra nhiều đau thương, mất mát xót xa, thường ảnh hưởng đến nhiều người hoặc một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trận động đất đã để lại một thảm cảnh khó quên. (Trận động đất đã để lại một hoàn cảnh đau thương khó quên.)
    • Chiến tranh tạo ra vô vàn thảm cảnh cho người dân vô tội. (Chiến tranh tạo ra vô số tình cảnh thương tâm cho người dân vô tội.)
    • Hình ảnh những đứa trẻ mồ côi trong nạn đói một thảm cảnh. (Hình ảnh những đứa trẻ mồ côi trong nạn đói một cảnh tượng đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thảm cảnh của chiến tranh": dùng để nhấn mạnh những hậu quả đau thương, tang tóc chiến tranh gây ra.

    • Bảo tàng trưng bày những hình ảnh về thảm cảnh của chiến tranh. (Bảo tàng trưng bày những hình ảnh về cảnh tang thương của chiến tranh.)
  • "lâm vào thảm cảnh": rơi vào một hoàn cảnhcùng khốn khổ, đau thương.

    • Sau trận , cả làng lâm vào thảm cảnh. (Sau trận , cả làng rơi vào cảnh khốn cùng, đau thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Thảm (tính từ): đáng thương, đau đớn, thê thảm.

    • Tiếng kêu thảm thương vang lên trong đêm. (Tiếng kêu đau thương vang lên trong đêm.)
  • Cảnh (danh từ): tình hình, quang cảnh, tình huống.

    • Cảnh hoang tàn sau bão khiến ai cũng xót xa. (Quang cảnh hoang tàn sau bão khiến ai cũng xót xa.)
  • Thảm họa (danh từ): tai họa lớn, thảm khốc (thường nhấn mạnh sự kiện gây ra thảm cảnh).

    • Thảm họa thiên nhiên có thể dẫn đến thảm cảnh cho con người. (Tai họa thiên nhiên có thể dẫn đến cảnh đau thương cho con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảnh thương tâm: cảnh tượng gây đau lòng, xót xa.
  • Cảnh tang thương: cảnh tượng đau thương, tiêu điều (thường sau chiến tranh, thiên tai).
  • Tình cảnh bi đát: tình hình, hoàn cảnh rất đáng buồn khổ sở.
Từ trái nghĩa
  • Cảnh thái bình: cảnh thanh bình, yên ổn.
  • Cảnh huy hoàng: cảnh tượng rực rỡ, tươi đẹp.
  • Phúc cảnh: cảnh phúc lành, tốt đẹp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Thảm cảnh lầm than: cụm từ nhấn mạnh sự khốn khổ, cùng cực đau thương của một hoàn cảnh.
    • Cuộc sống của người dân nơi đây một thảm cảnh lầm than. (Cuộc sống của người dân nơi đây một cảnh khốn khổ, đau thương.)
thảm cảnh

Một trận động đất đã gây ra thảm cảnh cho người dân trong vùng.

  1. Tình trạng đáng thương.

Từ gần giống

Từ chứa "thảm cảnh"